Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sultan Mandash

Al HilalTiền đạoKSA
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sultan Mandash là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hilal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

17Trận ra sân
10Đá chính
933Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
7/20Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—9444230212488%62%107,17
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—21980012080%81%006,67
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11850001073%25%006,48
Cúp Vùng Vịnh2026—432420015387%59%006,95
World Cup2026—11660000080%58%006,04

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
11/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
148/167 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/45 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/35 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/11 (81%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/23 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/95 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/14 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sultan Mandash · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 1-014000008/1101/2—6,50
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Sadd Sports ClubT 2-0740120114/1857/9—6,77
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-29000017/70—V6,64
07/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs UAET 2-0dự bị00000—0———
03/10/2026Cúp Vùng Vịnhvs QatarH 0-0660011011/1404/5—6,41
30/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs IraqT 2-0590000016/1812/5—6,77
27/09/2026Cúp Vùng Vịnh@ OmanT 3-0900120149/5614/8—7,58
24/09/2026Cúp Vùng Vịnhvs KuwaitT 1-027002207/713/4—7,04
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1240000014/1702/2—6,56
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 6-036101106/612/4—7,50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com