
Sullivan Péan
Thủ mônFRA
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Sullivan Péan là thủ môn 26 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 16/27 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 04/10/2026 | National Pháp | @ Amiens | B 0-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 30/45 | 0 | 0/1 | V | 5,50 |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 1-2 | 90 | 3 | 2 | 0 | 19/28 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ Le Puy Foot 43 Auvergne | B 1-4 | 90 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | — | — | 5,50 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs La Roche-sur-Yon | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 13/13 | 0 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Fleury Merogis U.S. | B 1-6 | 90 | 2 | 0 | 0 | 18/27 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 1 | 23/28 | 0 | 5/6 | — | 6,84 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Concarneau | B 0-2 | 90 | 3 | 2 | 0 | 38/44 | 0 | — | — | 6,92 |
| 15/08/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 28/40 | 0 | — | — | 7,79 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | B 2-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 13/23 | 0 | — | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2023 | Caen | Villefranche | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | USL Dunkerque | Caen | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Caen | USL Dunkerque | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Caen II | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Caen U19 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Saint-Lô Manche U19 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực25
- Chỉ số 150
- Chỉ số 235
- Chỉ số 444
- Chỉ số 348