
Sukisa Elvis Mashike là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Michalovce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
884Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
8/17Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 794 | 3 | 0 | 1 | 17 | 8 | 63% | 39% | 2 | 0 | 6,74 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 794 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/156 (63%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/152 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 53
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 39
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/10 | 2 | 5/15 | — | 7,46 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 4/14 | — | 6,11 |
| 19/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Dukla Banska Bystrica | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/17 | 0 | 0/8 | — | 6,31 |
| 12/09/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/13 | 3 | 8/16 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | T 3-1 | 84 | 2 | 0 | 4 | 3 | 3 | 20/28 | 2 | 10/18 | — | 9,51 |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | T 2-1 | 66 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5/8 | 0 | 6/14 | V | 6,77 |
| 22/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/17 | 1 | 2/7 | — | 6,43 |
| 16/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 4/13 | V | 5,67 |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | vs KFC Komarno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 5/15 | — | 6,35 |
| 02/08/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/18 | 2 | 11/20 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 06/09/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/10/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/07/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/12/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/05/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 28/03/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/10/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/05/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/09/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | KFC Komarno | Michalovce | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Floriana F.C. | KFC Komarno | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2025 | FK Rinija Gostivar | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Araz Nakhchivan | FK Rinija Gostivar | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Hamrun Spartans | Araz Nakhchivan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free player | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2022 | MSK Zilina | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2021 | FK Senica | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2021 | FC Slovan Liberec | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Viktoria Žižkov | FC Slovan Liberec | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | FC Slovan Liberec | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Slavoj Vysehrad | FC Slovan Liberec | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | FC Slovan Liberec | Slavoj Vysehrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Viktoria Žižkov | FC Slovan Liberec | Cho mượn | — |
| 05/02/2019 | FC Slovan Liberec | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Dynamo Ceske Budejovice | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Loko Vltavin | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | MFK Zvolen | Loko Vltavin | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2016 | Orion Tip Sered | MFK Zvolen | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2016 | Slovan Galanta | Orion Tip Sered | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực45