Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Steve Furtado

Farul ConstantaHậu vệCPV
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Steve Furtado là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Farul Constanta.

Tiểu sử Steve Furtado

Steve Furtado là hậu vệ của câu lạc bộ Farul Constanta, mang quốc tịch Cape Verde và 31 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 cầu thủ có 44 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € (2025), với hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 17/07/2025, khi chuyển từ CSKA 1948 Sofia sang Farul Constanta.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

0Trận ra sân
0Đá chính
44Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Cup2026-2027—004400000——00—
SuperLiga Romania2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Steve Furtado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-1dự bị00000—0———
19/08/2026Romanian Cup@ FC Bihor OradeaB 0-14400000—0———
01/06/2026SuperLiga Romaniavs Chindia TargovisteH 1-11200000196/10546/10—6,77
23/05/2026SuperLiga Romania@ Chindia TargovisteH 3-3900000035/4012/3—6,28
19/05/2026SuperLiga Romaniavs MetaloglobusB 0-1900010153/5502/4—7,20
09/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 2-375000009/934/9—6,01
02/05/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-1900000140/4213/6—6,89
26/04/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-0850000026/3012/6—6,82
21/04/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBB 2-3dự bị00000—0———
10/04/2026SuperLiga Romania@ AFC HermannstadtB 0-129000006/713/3—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 125 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/201722125 nghìn €
15/05/201823300 nghìn €
07/01/201924300 nghìn €
26/06/201924300 nghìn €
01/02/202025300 nghìn €
08/03/202025200 nghìn €
20/12/202026300 nghìn €
16/06/202126250 nghìn €
07/12/202127275 nghìn €
30/05/202227300 nghìn €
27/11/202228350 nghìn €
04/06/202328350 nghìn €
19/12/202329300 nghìn €
02/06/202429400 nghìn €
01/12/202430400 nghìn €
01/06/202530400 nghìn €
18/12/202531350 nghìn €
07/06/202631300 nghìn €
21/09/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2025CSKA 1948 SofiaFarul ConstantaChuyển nhượng—
05/07/2022Beroe Stara ZagoraCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
27/01/2020Free PlayerBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
02/09/2019Albacete Balompié SADFree PlayerTrở lại—
30/06/2019US OrléansAlbacete Balompié SADChuyển nhượng—
30/06/2017CreteilUS OrléansChuyển nhượng—
30/06/2016Caen IICreteilChuyển nhượng—
04/09/2014Stade Rennais IICaen IIChuyển nhượng—
30/06/2012Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2011Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2010INF Clairefontaine U17Stade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2009INF Clairefontaine YouthINF Clairefontaine U17Chuyển nhượng—
30/06/2008AS Bondy YouthINF Clairefontaine YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh58
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com