
Stefanos Stroungis là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Kalamata F.C.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 69% | 2 | 0 | 6,63 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 270/315 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/40 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/56 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/43 | 5 | 11/14 | — | 7,07 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 2 | 5/7 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 4 | 6/9 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/48 | 1 | 4/5 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/47 | 3 | 7/8 | V | 6,96 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 65/71 | 1 | 5/9 | V | 6,48 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/5 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/06/2016 | 18 | — |
| 17/12/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/05/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/05/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 03/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/10/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/02/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 06/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/05/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 12/03/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 15/05/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/05/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.