
Stefan Schwab là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Ried.
Tiểu sử Stefan Schwab
Stefan Schwab là tiền vệ quốc tịch Austria, 36 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ SV Ried. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, 4 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,37. Tại Bundesliga Áo, cầu thủ ghi 3 bàn sau 8 trận; tại Austrian Cup có 1 bàn sau 2 trận. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € (2018). Cầu thủ cao 183 cm, nặng 83 kg, thuận chân trái và chuyển đến SV Ried từ Holstein Kiel vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
820Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 745 | 4 | 2 | 1 | 13 | 4 | 77% | 38% | 3 | 0 | 6,72 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 75 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 745 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/367 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/38 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/101 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 45
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 28/38 | 3 | 4/11 | V | 6,86 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/37 | 1 | 5/14 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 4-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 31/37 | 1 | 2/8 | V | 6,97 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 3/14 | V | 6,38 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/48 | 0 | 1/4 | — | 5,87 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 40/52 | 2 | 8/16 | — | 7,41 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 1-4 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 3/7 | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/48 | 2 | 6/12 | — | 7,52 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 44/52 | 3 | 7/15 | — | 6,61 |
| 24/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Dornbirn | T 5-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2010 | 20 | 225 nghìn € |
| 06/04/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/09/2011 | 20 | 450 nghìn € |
| 29/12/2011 | 21 | 550 nghìn € |
| 29/05/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/09/2012 | 21 | 550 nghìn € |
| 18/12/2012 | 22 | 550 nghìn € |
| 03/06/2013 | 22 | 650 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 19/06/2014 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/01/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 21/07/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2021 | 30 | 1,8 triệu € |
| 29/05/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 33 | 900 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 22/05/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 300 nghìn € |
| 27/09/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Holstein Kiel | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | PAOK Saloniki | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | SK Rapid Wien | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Admira Wacker | SK Rapid Wien | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 11/07/2011 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Admira Wacker | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2011 | Admira Wacker | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Cho mượn | — |
| 30/01/2011 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Lustenau | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Cho mượn | — |
| 12/07/2010 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Red Bull Salzburg U18 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2004 | 1. Saalfeldner SK Youth (- 2007) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực43