Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Bell

1. FSV Mainz 05Hậu vệGER
35Tuổi
192Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Stefan Bell là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FSV Mainz 05.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Bell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Bundesligavs Bayer 04 LeverkusenB 3-4dự bị00000—0———
19/09/2026Bundesliga@ Borussia MonchengladbachT 4-3dự bị00000—0———
12/09/2026Bundesligavs Eintracht FrankfurtB 1-3dự bị00000—0———
06/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVT 5-0dự bị00000—0———
03/05/2026Bundesliga@ FC St. PauliT 2-1dự bị00000—0———
17/04/2026Cúp C3 châu Âu@ RC Strasbourg AlsaceB 0-4dự bị00000—0———
14/02/2026Bundesliga@ Borussia DortmundB 0-427000006/801/2—5,76
07/02/2026Bundesligavs FC AugsburgT 2-0900011026/4317/10—6,79
31/01/2026Bundesliga@ RB LeipzigT 2-1900000022/2936/11V6,11
24/01/2026Bundesligavs VfL WolfsburgT 3-1901062128/3908/13V7,57

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2010: 1,0 triệu €2010: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,2 triệu €2012: 1,0 triệu €2012: 800 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 1,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 4,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/201018150 nghìn €
06/07/2010181,0 triệu €
27/08/2010191,5 triệu €
11/01/2011191,5 triệu €
03/06/2011191,5 triệu €
17/10/2011201,2 triệu €
15/01/2012201,0 triệu €
28/06/201220800 nghìn €
12/01/201321500 nghìn €
29/06/201321600 nghìn €
11/02/2014221,5 triệu €
09/07/2014223,5 triệu €
03/02/2015233,5 triệu €
30/06/2015234,0 triệu €
14/02/2016245,0 triệu €
21/07/2016246,0 triệu €
06/02/2017256,0 triệu €
18/06/2017256,0 triệu €
27/12/2017266,0 triệu €
04/06/2018266,0 triệu €
17/12/2018276,0 triệu €
04/06/2019273,5 triệu €
16/12/2019283,5 triệu €
10/03/2020281,8 triệu €
07/04/2020281,4 triệu €
09/02/2021291,4 triệu €
08/06/2021292,0 triệu €
21/12/2021302,5 triệu €
08/06/2022302,5 triệu €
08/11/2022312,5 triệu €
21/06/2023312,0 triệu €
13/12/2023321,0 triệu €
28/05/202432800 nghìn €
19/12/202433800 nghìn €
04/06/202533800 nghìn €
18/12/202534600 nghìn €
26/05/202634600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2011Eintracht Frankfurt1. FSV Mainz 05Cho mượn—
30/06/20111. FSV Mainz 05Eintracht FrankfurtChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2011TSV 1860 München1. FSV Mainz 05Cho mượn—
13/08/20101. FSV Mainz 05TSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2010FSV Mainz 05 U191. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/06/2008FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/2007TuS Mayen U17FSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy44
  • Sức mạnh74
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com