
Stav Israeli là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Petah Tikva.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 437 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 41% | 4 | 0 | 6,29 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/168 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/48 | 0 | 1/3 | V | 6,18 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 27/30 | 2 | 5/12 | — | 6,93 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 3/6 | V | 5,44 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 2 | 2/4 | V | 5,87 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/27 | 2 | 2/8 | V | 6,82 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 1/1 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/05/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/05/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 06/07/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bnei Yehuda | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sekzia Ness Ziona | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hapoel Ramat Gan | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Sekzia Ness Ziona | Hapoel Ramat Gan | Cho mượn | — |
| 30/08/2020 | Hapoel Ramat Gan | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Agudat Sport Ashdod | Hapoel Ramat Gan | Cho mượn | — |
| 17/08/2019 | Hapoel Ramat Gan | Agudat Sport Ashdod | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hakoah Amidar Ramat Gan | Hapoel Ramat Gan | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | Hapoel Ramat Gan | Hakoah Amidar Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hapoel Ramat Gan U19 | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |