
Stanislav Dostal là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zlín.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
30Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 30 | 9 | 22 | 58% | 100% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,24
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 218/375 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 88/243 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | — | — | 5,92 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 14/34 | 0 | — | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | H 1-1 | 90 | 7 | 2 | 2 | 7/36 | 0 | 1/1 | — | 7,64 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 9/23 | 0 | — | — | 5,51 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | — | — | 6,73 |
| 29/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 30/38 | 0 | — | — | 6,08 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 26/45 | 0 | — | — | 6,65 |
| 16/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 2-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 20/36 | 0 | — | — | 5,89 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 23/34 | 0 | — | — | 5,87 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 1-3 | 90 | 1 | 3 | 1 | 27/33 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/08/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/10/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/08/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/10/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/06/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 13/07/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/04/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 24/06/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 19/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 22/09/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 147
- Chỉ số 241
- Chỉ số 457
- Chỉ số 350