
Stanislav Bilenkyi
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Stanislav Bilenkyi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Zalgiris Vilnius.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.230Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 14 | 14 | 1.230 | 4 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.230 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Tbilisi | T 7-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 9,10 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Tbilisi | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs OFK Petrovac | T 2-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ OFK Petrovac | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/24 | 2 | 5/13 | — | 6,45 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 15/18 | 1 | 4/8 | — | 6,73 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/16 | 0 | 3/7 | — | 6,38 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/23 | 1 | 7/10 | — | 6,22 |