
Staniša Mandić là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Arsenal Tivat.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 707 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 707 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/06/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | 900 nghìn € |
| 28/05/2016 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/05/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/02/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/01/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 28 | — |
| 11/09/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 11/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2025 | Wuxi Wugo | Arsenal Tivat | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | GOSK Gabela | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | East Riffa | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Metalac Gornji Milanovac | East Riffa | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | NS Mura | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Sogndal | NS Mura | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2019 | HSK Zrinjski Mostar | Sogndal | Cho mượn | — |
| 19/02/2019 | Sogndal | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | FK Čukarički | Sogndal | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 17/07/2018 | Sogndal | FK Čukarički | Cho mượn | — |
| 07/08/2017 | FK Čukarički | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Rad U19 | Cukaricki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vojvodina U17 | FK Rad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | OSK Igalo U19 | Vojvodina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật44
- Tư duy56
- Sức mạnh33
- Thể lực29