Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Staniša Mandić

Arsenal TivatTiền đạoMNE
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Staniša Mandić là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Arsenal Tivat.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—8870700000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 707 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: —2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/201419300 nghìn €
14/06/201520600 nghìn €
22/11/201520900 nghìn €
28/05/201621900 nghìn €
17/12/201621700 nghìn €
03/05/201722500 nghìn €
22/12/201722300 nghìn €
29/12/201823200 nghìn €
24/02/201924200 nghìn €
18/06/201924350 nghìn €
06/01/202024350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
29/07/202025200 nghìn €
05/01/202125100 nghìn €
07/06/202126100 nghìn €
14/12/202126100 nghìn €
25/06/202227100 nghìn €
06/03/202328—
11/09/202328100 nghìn €
18/12/202328150 nghìn €
16/06/202429125 nghìn €
02/12/202429125 nghìn €
12/06/202530100 nghìn €
18/12/202530125 nghìn €
11/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/02/2025Wuxi WugoArsenal TivatChuyển nhượng—
13/02/2024GOSK GabelaWuxi WugoChuyển nhượng—
30/06/2023East RiffaGOSK GabelaChuyển nhượng—
11/07/2022Metalac Gornji MilanovacEast RiffaChuyển nhượng—
16/01/2022NS MuraMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
07/01/2020SogndalNS MuraHết hạn mượn—
30/12/2019HSK Zrinjski MostarSogndalCho mượn—
19/02/2019SogndalHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
18/07/2018FK ČukaričkiSogndalHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
17/07/2018SogndalFK ČukaričkiCho mượn—
07/08/2017FK ČukaričkiSogndalChuyển nhượng—
30/06/2014Cukaricki U19FK ČukaričkiChuyển nhượng—
30/06/2013FK Rad U19Cukaricki U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Vojvodina U17FK Rad U19Chuyển nhượng—
30/06/2010OSK Igalo U19Vojvodina U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy56
  • Sức mạnh33
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com