
Staniša Mandić là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Arsenal Tivat.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/06/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | 900 nghìn € |
| 28/05/2016 | 21 | 900 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 03/05/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/02/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/01/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/07/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/01/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/06/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/06/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 06/03/2023 | 28 | — |
| 11/09/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 11/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.