Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sphesihle Maduna

AmaZuluTiền vệRSA
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Sphesihle Maduna là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo AmaZulu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
98Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—21980001065%62%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/35 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/16 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sphesihle Maduna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCT 2-1870010020/3016/9—6,05
19/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCT 1-011000003/524/7—6,91
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsH 0-0840000523/2803/8—6,86
13/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsT 3-2880120116/1814/8—6,70
09/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Chippa UnitedH 1-1700040143/4414/9—6,62
07/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCH 1-1450010027/3303/3—6,82
02/05/2026Cúp Liên đoàn Nam Phi@ Durban City FCB 1-2860010122/3515/7—6,40
26/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MagesiH 0-0900010125/3426/11—6,52
19/04/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Richards BayB 0-1710030128/3213/7—6,54
12/04/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsB 0-2840021227/3525/10V6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20181825 nghìn €
01/06/20181825 nghìn €
18/01/20191925 nghìn €
25/06/20191975 nghìn €
13/02/202020175 nghìn €
13/01/202121150 nghìn €
14/06/202121200 nghìn €
14/01/202222225 nghìn €
29/06/202222275 nghìn €
02/02/202323350 nghìn €
29/05/202323400 nghìn €
24/10/202323350 nghìn €
10/06/202424400 nghìn €
09/01/202525300 nghìn €
27/05/202525400 nghìn €
11/12/202525500 nghìn €
04/06/202626550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026TS GalaxyAmaZuluChuyển nhượng—
15/07/2024Cape Town SpursTS GalaxyChuyển nhượng—
24/01/2024Free playerCape Town SpursChuyển nhượng—
20/08/2023AmaZuluFree playerTrở lại—
06/02/2018Amazulu ReservesAmaZuluChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com