Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Souleymane Faye

LorientTiền đạoSEN
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Souleymane Faye là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Lorient.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—40740003070%58%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/37 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Souleymane Faye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs AS MonacoT 1-011000008/1000/2—6,43
11/10/2026Ligue 1vs Paris FCT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1@ Le MansB 1-2250010112/1705/9—6,99
13/09/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ligue 1@ RC LensT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Ligue 1vs TroyesB 1-217001012/50——6,71
23/08/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-021001004/515/6—6,66
24/05/2026Cúp Quốc gia Bồ Đào Nhavs SCU TorreenseH 1-16000014/401/2—6,61
12/05/2026Primeira Liga@ Rio AveT 4-1dự bị00000—0———
16/04/2026Cúp C1 châu Âu@ ArsenalH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/03/20221950 nghìn €
28/06/20221950 nghìn €
28/12/202219100 nghìn €
29/06/202320100 nghìn €
19/12/202320100 nghìn €
23/06/202421150 nghìn €
13/10/202421300 nghìn €
17/12/202421500 nghìn €
24/06/202522500 nghìn €
15/10/2025221,0 triệu €
29/12/2025221,5 triệu €
18/03/2026234,0 triệu €
27/05/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Sporting CPLorientChuyển nhượng—
20/01/2026Granada CFSporting CPHết hạn mượn 6.3M €6,3 triệu €
07/07/2025Real Betis BGranada CFHết hạn mượn 3.6M €3,6 triệu €
07/07/2024CF Talavera de la ReinaReal Betis BHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2024Real Betis BCF Talavera de la ReinaCho mượn—
11/07/2023CF Talavera de la ReinaReal Betis BChuyển nhượng—
31/08/2022Sport Galaxy DakarCF Talavera de la ReinaChuyển nhượng—
29/06/2022Recreativo HuelvaSport Galaxy DakarCho mượn—
24/01/2022Sport Galaxy DakarRecreativo HuelvaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy63
  • Sức mạnh33
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com