
Souleymane Anne
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Souleymane Anne là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo Fleury Merogis U.S..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
279Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
6/7Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 279 | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 55% | 31% | 0 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/27 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 1-0 | 12 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | — |
| 27/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Thionville FC | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/7 | 0 | 5/12 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Valenciennes | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Villefranche | T 6-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/7 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Quevilly Rouen Métropole | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs US Orléans | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Cannes AS | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/4 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Amiens | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 28/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Argentina | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 18/04/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/10/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 325 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/09/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Al Kharaitiyat | Fleury Merogis U.S. | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | KMSK Deinze | Al Kharaitiyat | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2023 | Excelsior Virton | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | CD Tondela | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Guingamp | CD Tondela | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2020 | Guingamp B | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Aurillac FC | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Angouleme | Aurillac FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2017 | Frejus St-Raphael | Angouleme | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Saran | Frejus St-Raphael | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SMOC Saint-Jean-de-Braye | Saran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FCO Saint-Jean-de-la-Ruelle | SMOC Saint-Jean-de-Braye | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực41