
Souffian El Karouani là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Benfica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
131Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 96% | 42% | 1 | 0 | 6,64 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 75% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/53 (96%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,12 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Milan | T 2-0 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 41/42 | 2 | 2/5 | V | 6,96 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 24/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 29/41 | 2 | 7/12 | — | 7,36 |
| 22/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | 36/43 | 1 | 2/5 | — | 8,05 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 48/51 | 0 | 1/7 | — | 7,88 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 42/48 | 3 | 7/9 | — | 8,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 375 nghìn € |
| 15/03/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/10/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 16/03/2023 | 22 | 1,4 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 1,4 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 2,4 triệu € |
| 13/10/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 24 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 24 | 9,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 12,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Al Qadsiah | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2026 | FC Utrecht | Al Qadsiah | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | NEC Nijmegen | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | N.E.C. Nijmegen Youth | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | USV Elinkwijk Youth | N.E.C. Nijmegen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật76
- Tư duy61
- Sức mạnh67
- Thể lực56