
Souffian El Karouani là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Benfica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
221Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 204 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 95% | 58% | 2 | 0 | 7,00 |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 75% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/132 (95%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/13 (53%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/17 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 75/79 | 4 | 7/10 | V | 7,71 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,12 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Milan | T 2-0 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 41/42 | 2 | 2/5 | V | 6,96 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | T 4-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 24/05/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 29/41 | 2 | 7/12 | — | 7,36 |
| 22/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 5 | 36/43 | 1 | 2/5 | — | 8,05 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 48/51 | 0 | 1/7 | — | 7,88 |