
Sota Nakamura
24Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Sota Nakamura là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Havre Athletic Club.
Tiểu sử Sota Nakamura
Sota Nakamura là tiền đạo 23 tuổi, hiện thi đấu cho Havre Athletic Club và có quốc tịch Japan. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 7 trận với 322 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,66; riêng Ligue 1 ghi nhận 6 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 900 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 16/07/2026, từ Sanfrecce Hiroshima đến Havre Athletic Club, với hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 294 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 83% | 42% | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/99 (83%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/15 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/14 | 2 | 5/8 | — | 6,48 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | @ LOSC Lille | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/22 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | B 2-3 | 21 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9/10 | 0 | 0/2 | V | 7,11 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 2/5 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Lyon | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/4 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs AS Monaco | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,88 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kawasaki Frontale | T 1-0 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/17 | 1 | 1/3 | — | 8,15 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kawasaki Frontale | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/33 | 1 | 4/8 | — | 8,20 |
| 23/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs Nagoya Grampus | T 4-2 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 20/28 | 2 | 4/6 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2027 | Havre Athletic Club | Sanfrecce Hiroshima | Cho mượn | — |
| 16/07/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Meiji University | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Maebashi Ikuei High School | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực49