Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sori Mané

30Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sori Mané là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Al-Ittihad Ahli of Aleppo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Challenge châu Á2026-2027—221550000088%0%006,42
Ngoại hạng Syria2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/88 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ngoại hạng Syria · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sori Mané · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp Challenge châu Ávs Ahal FKT 5-1900000034/3900/2—6,25
17/10/2026Cúp Challenge châu Á@ Al Ansar SCB 0-2650000144/490——6,60
08/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKB 0-33800000—0——5,90
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Ai CậpB 0-1dự bị00000—0———
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ EthiopiaB 0-19000000—0——6,60
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs DjiboutiT 2-09000000—0———
04/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Sierra LeoneH 1-19000000—0——6,30
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-49000000—0——6,10
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-19000000—0——6,40
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ OrdabasyH 1-13600000—0——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20161925 nghìn €
29/09/20162050 nghìn €
29/06/201721150 nghìn €
07/09/201721175 nghìn €
22/02/201821200 nghìn €
28/06/201822175 nghìn €
11/02/201922325 nghìn €
28/06/201923350 nghìn €
29/12/201923350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
16/08/202024500 nghìn €
27/01/202124500 nghìn €
21/05/202125500 nghìn €
26/12/202125400 nghìn €
30/05/202226400 nghìn €
27/12/202226400 nghìn €
27/06/202327475 nghìn €
13/12/202327400 nghìn €
19/06/202428325 nghìn €
15/12/202428375 nghìn €
22/06/202529375 nghìn €
18/12/202529350 nghìn €
09/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Free PlayerAl-Ahli SC (Syria)Chuyển nhượng—
16/07/2026Torpedo KutaisiFree PlayerTrở lại—
30/06/2025ViseuTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
15/08/2023MoreirenseViseuChuyển nhượng—
10/07/2019Cova PiedadeMoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2017Olhanense SCCova PiedadeChuyển nhượng—
30/06/2016Sampdoria PrimaveraOlhanense SCChuyển nhượng—
29/06/2016Olhanense SCSampdoria PrimaveraCho mượn—
30/06/2015Sampdoria PrimaveraOlhanense SCChuyển nhượng—
30/06/2014Academia Fidjus di BiderasSampdoria PrimaveraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com