
Soren Andreasen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Aarhus Fremad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 343 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 75% | 40% | 0 | 0 | 6,60 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/111 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/30 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 13/16 | 1 | 5/10 | V | 6,53 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 2/4 | — | 6,42 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Horsholm-Usserod IK | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5/7 | 0 | — | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/12 | 0 | 3/7 | — | 7,99 |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 1-3 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | — | — | 5,80 |
| 21/08/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | T 2-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 0 | 2/5 | — | 7,85 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 2 | 2/6 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 1/8 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | — |
| 17/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/03/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/03/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/06/2020 | 22 | — |
| 25/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Hobro | Aarhus Fremad | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Sonderjyske | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2023 | Aarhus Fremad | Sonderjyske | Hết hạn mượn 0.033614M € | 33 nghìn € |
| 05/02/2020 | Middelfart Boldklub | Aarhus Fremad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Kolding FC | Middelfart Boldklub | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | IBV Vestmannaeyjar | Kolding FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2016 | Esbjerg | IBV Vestmannaeyjar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Esbjerg U19 | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Esbjerg fB Youth | Esbjerg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực50