
Son Hwi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
14Đá chính
888Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 14 | 887 | 2 | 0 | 3 | 20 | 6 | 76% | 43% | 3 | 1 | 4,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 887 phút · điểm TB 4,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/219 (76%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 12/45 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/79 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 40
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/11 | 2 | 2/4 | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 2/9 | — | 5,85 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 87 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 24/30 | 1 | 2/5 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 23/30 | 1 | 2/5 | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 1-2 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 8/9 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 19/25 | 2 | 4/7 | — | 6,78 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 3/9 | V | 6,43 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/23 | 1 | 1/2 | — | 6,48 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 3 | 6/8 | — | 6,74 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | — | — | 6,71 |