Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Son Hwi

Busan I ParkTiền vệKOR
22Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Son Hwi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Busan I Park.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
888Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
444Phút/bàn
6/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—10100000——00—
Korean K League 22026—151488720320676%43%314,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 887 phút · điểm TB 4,91

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/20
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/219 (76%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
12/45 (26%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
8
Phá bóng
2
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/79 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 40
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Son Hwi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCH 1-145002117/1122/4——
19/09/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 0-145000006/1112/9—5,85
13/09/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 2-0870110224/3012/5——
05/09/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-1770041323/3012/5——
30/08/2026Korean K League 2@ Suwon Football ClubB 1-276011038/902/5—6,40
22/08/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubH 1-1640030319/2524/7—6,78
15/08/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 0-057000019/1223/9V6,43
07/08/2026Korean K League 2@ Yongin FCB 0-2710011220/2311/2—6,48
25/07/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 1-445001019/1036/8—6,74
18/07/2026Korean K League 2@ Seongnam FCB 0-116002019/120——6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20231825 nghìn €
22/06/20231925 nghìn €
18/12/20231925 nghìn €
13/06/20242075 nghìn €
04/12/202420100 nghìn €
02/06/202521100 nghìn €
15/12/202521100 nghìn €
09/06/202622125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2023Cheonan Jeil High SchoolBusan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2020Suwon FC U18Cheonan Jeil High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2019Suwon FC U15Suwon FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2016Suwon FC YouthSuwon FC U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com