Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Somporn Yos

Port FCThủ mônTHA
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Somporn Yos là thủ môn 33 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Port FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—119040069%0%007,10
Cúp Shopee2026-2027—000000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—000000——00—
Cúp Tổng thống Indonesia——000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/13 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Somporn Yos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedT 2-0dự bị000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Kashiwa ReysolB 1-5dự bị000—0———
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs PattaniT 3-2dự bị000—0———
08/10/2026Cúp Shopeevs Persib BandungB 1-3dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 1-2dự bị000—0———
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Vissel KobeB 1-2dự bị000—0———
11/09/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsT 2-1dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lan@ Rasisalai UnitedT 2-1904009/1300/1—7,10
24/05/2026Cúp Liên đoàn Thái@ BG Pathum UnitedT 1-0dự bị000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 4-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/201622125 nghìn €
16/07/201623100 nghìn €
23/02/20172375 nghìn €
02/07/20172475 nghìn €
11/02/20182475 nghìn €
02/07/20182550 nghìn €
20/02/201925100 nghìn €
11/03/202026150 nghìn €
24/01/202127150 nghìn €
09/01/202228150 nghìn €
14/08/202229150 nghìn €
22/01/202329150 nghìn €
24/09/202330150 nghìn €
25/02/202430150 nghìn €
25/08/202431150 nghìn €
01/05/202531150 nghìn €
21/12/202532150 nghìn €
14/05/202632150 nghìn €
22/09/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2023Muangthong UnitedPort FCChuyển nhượng—
29/11/2018PT Prachuap FCMuangthong UnitedCho mượn—
15/01/2018Muangthong UnitedPT Prachuap FCChuyển nhượng—
29/11/2017Samut Prakan CityMuangthong UnitedCho mượn—
05/01/2017Muangthong UnitedSamut Prakan CityChuyển nhượng—
31/12/2016BEC Tero SasanaMuangthong UnitedHết hạn mượn—
29/11/2014Chiangmai FCBEC Tero SasanaCho mượn—
30/06/2014BEC Tero SasanaChiangmai FCChuyển nhượng—
29/06/2014PhitsanulokBEC Tero SasanaCho mượn—
31/12/2013BEC Tero SasanaPhitsanulokChuyển nhượng—
29/11/2012Kasem Bundit University FCBEC Tero SasanaCho mượn—
01/01/2012BEC Tero SasanaKasem Bundit University FCChuyển nhượng—
31/12/2011Police Tero FC BBEC Tero SasanaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực44
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com