
Sokratis Dioudis
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Sokratis Dioudis là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Aris Thessaloniki.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEK Athens | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Greek Cup | @ Anagennisi Karditsa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ OFI Crete FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Volos NPS | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/11/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/02/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/07/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/09/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/02/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/12/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 06/01/2015 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/09/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/06/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/04/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/05/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/12/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 20/05/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 22/09/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/10/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 750 nghìn € |
| 08/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 06/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 03/10/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 22/09/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2025 | Gaziantep Futbol Kulübü | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2024 | Zaglebie Lubin | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Panathinaikos | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2017 | Aris Thessaloniki | Panathinaikos | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 28/07/2016 | Club Brugge | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Panionios G.S.S. | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Club Brugge | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2014 | Aris Thessaloniki | Club Brugge | Hết hạn mượn 0.265M € | 265 nghìn € |
| 30/06/2011 | Aris Thessaloniki U19 | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực38
- Chỉ số 162
- Chỉ số 249
- Chỉ số 458
- Chỉ số 362