
Sofia Mendelin-Norebo là tiền vệ 16 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo LSK Kvinner (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
1.018Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1018Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
0,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toppserien (nữ) | 2026 | — | 13 | 10 | 852 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 42% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Toppserien (nữ) · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 852 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/45 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Canada (nữ) | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 3 | 4/9 | — | 5,69 |
| 19/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Ghana (nữ) | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 4 | 4/10 | — | 6,51 |
| 14/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Pháp (nữ) | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 3/11 | — | 6,20 |
| 10/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Anh (nữ) | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/13 | 2 | 3/7 | V | 7,50 |
| 08/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | @ U17 Bắc Ireland (nữ) | T 3-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/27 | 3 | 5/9 | — | 7,20 |