Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sneyder Julián Guevara Muñoz

Arema FCTiền vệCOL
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Sneyder Julián Guevara Muñoz là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Arema FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—305900000——006,03
Cúp Tổng thống Indonesia——5217400100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · 5 trận ra sân, 174 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sneyder Julián Guevara Muñoz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-51200000—0——5,80
17/10/2026Liga 1 Indonesia@ Garudayaksa FCB 1-3dự bị00000—0———
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 3-32300000—0——5,60
04/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 4-02400000—0——6,70
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 3-19000000—0——6,60
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-24600000—0—V5,80
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-07400000—0—V6,65
24/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 0-09000000—0——6,90
18/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persis Solo FCT 2-09000000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/201725100 nghìn €
27/10/201725100 nghìn €
24/04/201825100 nghìn €
22/10/201826150 nghìn €
20/06/201927650 nghìn €
27/02/202027600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
13/10/202028450 nghìn €
29/12/202028400 nghìn €
06/06/202129300 nghìn €
12/01/202229300 nghìn €
16/06/202230300 nghìn €
11/12/202230250 nghìn €
06/07/202331250 nghìn €
15/02/202431225 nghìn €
14/07/202432200 nghìn €
05/12/202432175 nghìn €
28/05/202533150 nghìn €
18/12/202533125 nghìn €
26/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh48
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com