Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sinoxolo Kwayiba

Stellenbosch FCTiền vệRSA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Sinoxolo Kwayiba là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Stellenbosch FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
601Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—8760120016662%39%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/137 (62%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/109 (39%)
Không chiến thắng / thua
19 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 30
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sinoxolo Kwayiba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsH 1-1621021011/1619/15—7,90
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 1-014002124/602/2—7,00
12/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedH 1-176001108/1303/10V5,86
02/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Durban City FCH 0-0900031013/1904/17—6,37
27/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsB 0-1900010113/2003/12—5,84
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 3-1890030011/21111/17—6,35
12/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCH 3-3901022220/2417/18—8,13
01/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs AmaZuluB 0-190002005/1804/17—5,41
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsT 1-0790010111/1402/13—6,10
16/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Lamontville Golden ArrowsB 0-2450000210/1100/6—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 650 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20242350 nghìn €
10/06/202424150 nghìn €
09/01/202524350 nghìn €
27/05/202525500 nghìn €
11/12/202525450 nghìn €
04/06/202626650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Chippa UnitedStellenbosch FCChuyển nhượng—
04/01/2026Orlando PiratesChippa UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025Chippa UnitedOrlando PiratesChuyển nhượng—
14/08/2023Pretoria Callies FCChippa UnitedChuyển nhượng—
31/07/2022UnknownPretoria Callies FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com