Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Sandberg

IK Sirius FKHậu vệSWE
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Simon Sandberg là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IK Sirius FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
501Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—1144110000086%51%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
206/239 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Sandberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs ElfsborgH 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAIST 1-0900000044/4612/4—7,55
19/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteT 2-17000001/10——7,00
15/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Degerfors IFT 2-02000001/211/1—6,35
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Vasteras SK FKT 1-0900000036/4612/9—6,38
01/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HackenB 0-380000012/130——5,89
15/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Mjallby AIFB 3-4dự bị00000—0———
11/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs BrommapojkarnaH 2-2dự bị00000—0———
04/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/20121850 nghìn €
25/06/20142075 nghìn €
10/04/201521200 nghìn €
13/06/201521400 nghìn €
28/11/201521500 nghìn €
16/06/201622500 nghìn €
27/01/201722450 nghìn €
22/08/201723400 nghìn €
19/06/201824600 nghìn €
15/01/201924800 nghìn €
27/06/201925800 nghìn €
19/11/2019251,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
04/08/202026800 nghìn €
09/12/202026800 nghìn €
08/06/202127700 nghìn €
16/09/202127600 nghìn €
16/12/202127600 nghìn €
23/06/202228700 nghìn €
01/09/202228900 nghìn €
13/12/202228900 nghìn €
26/06/2023291,0 triệu €
07/12/2023291,0 triệu €
12/06/202430700 nghìn €
25/09/202430600 nghìn €
17/12/202430500 nghìn €
17/06/202531500 nghìn €
18/11/202531450 nghìn €
28/06/202632400 nghìn €
17/09/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/03/2025LamiaIK Sirius FKChuyển nhượng—
26/07/2024HackenLamiaChuyển nhượng—
20/02/2023HammarbyHackenChuyển nhượng—
07/01/2018Free PlayerHammarbyChuyển nhượng—
23/11/2017Levski SofiaFree PlayerTrở lại—
08/07/2016HackenLevski SofiaHết hạn mượn 0.17M €170 nghìn €
10/08/2012BK Häcken U19HackenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com