
Simon Olsson là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Elfsborg.
Tiểu sử Simon Olsson
Simon Olsson, 29 tuổi, chơi ở vị trí Tiền vệ cho Elfsborg và có quốc tịch Sweden. Chiều cao 185 cm, cân nặng 81 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 23 trận ra sân với 1827 phút thi đấu, 2 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,48. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 3,0 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng có hạn đến 30/12/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
22Đá chính
1.889Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
944Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 22 | 1.869 | 2 | 0 | 2 | 18 | 7 | 83% | 50% | 3 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.869 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 26/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 747/894 (83%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/69 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/159 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 78
- Bị tước bóng
- 33
- Mất quyền kiểm soát
- 272
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/35 | 3 | 3/9 | — | 6,23 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 4-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/34 | 1 | 4/11 | — | 7,96 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 28/32 | 0 | 2/4 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/39 | 1 | 1/4 | — | 6,44 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 3 | 7/10 | V | 6,87 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 38/42 | 2 | 3/8 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 1-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 33/36 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 26/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 19/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/59 | 5 | 6/11 | — | 5,79 |