Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Handle

OTSU HalleinTiền vệGER
33Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị

Simon Handle là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo OTSU Hallein.

Tiểu sử Simon Handle

Simon Handle là tiền vệ của câu lạc bộ OTSU Hallein, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 25/01/1993 và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 169 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Austrian 3.Liga, Simon Handle có 9 trận ra sân với 810 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ FC Viktoria Köln đến OTSU Hallein vào ngày 30/06/2026, và giá trị thị trường cao nhất của cầu thủ là 300 nghìn € (2016).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—9981000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Simon Handle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgH 1-1900020212/1911/3—6,41
10/05/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenB 0-388000019/1633/6—6,14
02/05/2026Hạng 3 Đức@ SSV Ulm 1846T 2-0900100524/2901/5—7,70
26/04/2026Hạng 3 Đứcvs Energie CottbusB 0-2900020037/4615/8—6,36
18/04/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 0-2900000212/1723/7—6,44
11/04/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 2-172002015/1712/3—5,81
09/04/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 2-174001018/1301/3—6,56
04/04/2026Hạng 3 Đức@ Hansa RostockT 3-2900100110/1811/5—7,04
23/03/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-2900010120/3012/3—5,69

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/201219100 nghìn €
10/04/201320150 nghìn €
26/05/201320200 nghìn €
26/12/201320200 nghìn €
19/06/201421250 nghìn €
10/01/201521250 nghìn €
16/06/201522250 nghìn €
07/02/201623275 nghìn €
21/07/201623300 nghìn €
22/01/201723200 nghìn €
05/02/201724150 nghìn €
20/08/201724150 nghìn €
02/02/201825150 nghìn €
14/07/201825175 nghìn €
04/02/201926175 nghìn €
11/07/201926175 nghìn €
22/09/201926200 nghìn €
10/12/201926250 nghìn €
16/07/202027250 nghìn €
19/01/202127250 nghìn €
13/06/202128225 nghìn €
29/12/202128225 nghìn €
31/05/202229225 nghìn €
07/12/202229250 nghìn €
29/06/202330250 nghìn €
18/10/202330225 nghìn €
27/12/202330225 nghìn €
10/06/202431200 nghìn €
29/12/202431200 nghìn €
10/06/202532200 nghìn €
22/12/202532200 nghìn €
28/05/202633175 nghìn €
30/06/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Viktoria KölnOTSU HalleinChuyển nhượng—
28/08/2017Erzgebirge AueFC Viktoria KölnChuyển nhượng Free—
29/06/2017SV 07 ElversbergErzgebirge AueCho mượn—
26/01/2017Erzgebirge AueSV 07 ElversbergChuyển nhượng—
16/07/2015SV GrodigErzgebirge AueChuyển nhượng Free—
10/07/2012Red Bull Juniors Salzburg (- 2012)SV GrodigChuyển nhượng Free—
18/06/2012USK AnifRed Bull Juniors Salzburg (- 2012)Cho mượn—
18/01/2012Red Bull Juniors Salzburg (- 2012)USK AnifChuyển nhượng—
30/06/2010Red Bull Salzburg U18Red Bull Juniors Salzburg (- 2012)Chuyển nhượng—
30/06/2009Red Bull Salzburg U16Red Bull Salzburg U18Chuyển nhượng—
09/07/2008SV Wacker Burghausen U17 Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com