
Simon Gefvert là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vasteras SK FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.156Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2156Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 24 | 2.156 | 1 | 0 | 4 | 18 | 4 | 79% | 54% | 1 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.156 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 4/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 776/982 (79%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 20/74 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/105 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/62
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/211 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 74
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 349
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 4 | 8/10 | — | 7,36 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/47 | 3 | 5/11 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Malmo FF | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/39 | 1 | 2/8 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ AIK | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 3 | 5/7 | — | 7,31 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/55 | 2 | 3/10 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 61/68 | 3 | 3/6 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/45 | 3 | 5/10 | V | 6,47 |
| 15/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/42 | 1 | 3/6 | — | 5,70 |
| 11/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 3 | 4/9 | — | 6,24 |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Djurgardens | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 45/60 | 4 | 6/15 | — | 6,40 |