
Simon Colyn là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Lyngby BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
820Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 812 | 4 | 1 | 2 | 29 | 11 | 76% | 52% | 4 | 1 | 6,82 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 812 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 11/29
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 226/295 (76%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 11/31 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/154 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 54
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Nordsjaelland | H 3-3 | 90 | 1 | 1 | 4 | 4 | 5 | 23/29 | 2 | 6/11 | — | 8,83 |
| 19/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Silkeborg | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 3/15 | Đ | 5,09 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Sonderjyske | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 28/33 | 3 | 9/15 | — | 8,20 |
| 09/09/2026 | Danish Cup | @ VSK Aarhus | T 2-0 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/22 | 0 | 3/13 | V | 6,80 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 10/18 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ AC Horsens | B 1-2 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 18/25 | 0 | 7/12 | — | 6,72 |
| 16/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Midtjylland | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 4 | 14/23 | — | 6,29 |
| 09/08/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/29 | 1 | 6/13 | — | 6,13 |
| 01/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 40/50 | 2 | 11/18 | V | 6,36 |