
Simao Rocha là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CFR Cluj.
Tiểu sử Simao Rocha
Hậu vệ 25 tuổi Simao Rocha mang quốc tịch Portugal và hiện thi đấu cho CFR Cluj. Cầu thủ cao 186 cm, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Simao Rocha có 10 trận ra sân với 717 phút thi đấu và 1 kiến tạo, gồm 9 trận cùng 1 kiến tạo tại SuperLiga Romania và 1 trận tại Romanian Cup. Giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất đạt 1,4 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển đến CFR Cluj được ghi nhận vào ngày 30/06/2024, từ Pacos de Ferreira.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
717Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 627 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 82% | 56% | 0 | 0 | 6,48 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 313/381 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/44 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/57 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/26 | 2 | 9/15 | — | 6,36 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 32/44 | 2 | 7/12 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/70 | 1 | 3/6 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/68 | 0 | 2/5 | — | 5,91 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/60 | 2 | 7/8 | — | 7,03 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/32 | 2 | 3/4 | — | 6,22 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tromso IL | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/06/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 25/03/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 1,4 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Pacos de Ferreira | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SCU Torreense | Pacos de Ferreira | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Pacos de Ferreira | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Real SC | Pacos de Ferreira | Cho mượn | — |
| 09/01/2021 | Pacos de Ferreira | Real SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Amarante | Pacos de Ferreira | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | Pacos de Ferreira | Amarante | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Paços de Ferreira U19 | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Paços de Ferreira U17 | FC Paços de Ferreira U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Freamunde U17 | FC Paços de Ferreira U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Freamunde U15 | SC Freamunde U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Freamunde Youth | SC Freamunde U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh71
- Thể lực53