Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Silviu Lung Jr.

Thủ mônROU
37Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Silviu Lung Jr. là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ROU.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Silviu Lung Jr. · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/04/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 0-4dự bị000—0———
07/04/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 2-0dự bị000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK AthensB 2-3dự bị000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaB 1-2dự bị000—0———
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs 1. FSV Mainz 05T 1-0dự bị000—0———
07/11/2025Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienT 1-0dự bị000—0———
24/10/2025Cúp C3 châu Âuvs FC NoahH 1-1dự bị000—0———
03/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 0-2dự bị000—0———
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Başakşehir Futbol KulübüT 3-1dự bị000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Başakşehir Futbol KulübüT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2009: 225 nghìn €2010: 750 nghìn €2010: 1,3 triệu €2011: 1,0 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,7 triệu €2012: 1,8 triệu €2012: 1,3 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,2 triệu €2013: 1,9 triệu €2014: 1,3 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 2,3 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,3 triệu €2017: 1,9 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,1 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2021: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20082026
Bảng số liệu (44 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20081850 nghìn €
01/02/200919225 nghìn €
05/02/201020750 nghìn €
26/07/2010211,3 triệu €
01/01/2011211,0 triệu €
28/09/2011221,5 triệu €
23/12/2011221,7 triệu €
31/03/2012221,8 triệu €
20/08/2012231,3 triệu €
11/12/2012232,0 triệu €
04/06/2013242,2 triệu €
29/12/2013241,9 triệu €
27/03/2014241,3 triệu €
11/06/2014252,0 triệu €
15/09/2014252,3 triệu €
14/12/2014252,5 triệu €
31/05/2015252,5 triệu €
21/12/2015262,5 triệu €
31/05/2016262,5 triệu €
20/12/2016272,3 triệu €
16/06/2017281,9 triệu €
11/02/2018281,5 triệu €
28/05/2018281,5 triệu €
03/01/2019291,1 triệu €
03/06/2019301,2 triệu €
02/01/2020301,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
03/08/2020311,0 triệu €
22/12/2020311,0 triệu €
15/03/202131700 nghìn €
20/05/202131475 nghìn €
11/10/202132500 nghìn €
03/01/202232650 nghìn €
30/03/202232350 nghìn €
31/05/202232400 nghìn €
01/12/202233300 nghìn €
11/06/202334300 nghìn €
21/12/202334300 nghìn €
04/06/202435250 nghìn €
18/12/202435150 nghìn €
09/06/202536100 nghìn €
18/12/202536100 nghìn €
07/06/202637100 nghìn €
05/10/20263775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CS Universitatea CraiovaFree playerTrở lại—
30/06/2024ACSM Politehnica IașiCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
05/08/2023Al-Raed SFCACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
24/07/2022KayserisporAl-Raed SFCChuyển nhượng—
30/06/2017FC Astra GiurgiuKayserisporHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2011FCU 1948 CraiovaFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
30/06/2005FC U Craiova 1948 U19FCU 1948 CraiovaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com