Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Silviu Balaure

ArgesHậu vệROU
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Silviu Balaure là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Arges.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
4Đá chính
481Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—933910004177%42%206,37
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 391 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/166 (77%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/33 (24%)
Chuyền dài chính xác
8/24 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/38 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Silviu Balaure · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujH 2-2180000110/1122/6V5,94
12/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-3580000014/1811/3—5,76
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-1710010016/2312/5—6,04
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1450010110/1111/3—5,98
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 0-1900021331/3534/9V6,79
25/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-1dự bị00000—0———
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-1450000118/2412/5—6,23
10/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaT 1-010000001/600/3—6,86
31/07/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0450000117/2434/4—7,45

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 25 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/20131750 nghìn €
29/12/20131725 nghìn €
27/03/20141850 nghìn €
11/06/20141850 nghìn €
11/12/20141825 nghìn €
20/12/201620200 nghìn €
16/06/201721200 nghìn €
28/09/201721300 nghìn €
26/12/201721600 nghìn €
13/06/201822900 nghìn €
22/12/201822600 nghìn €
17/06/201923500 nghìn €
20/12/201923200 nghìn €
04/08/202024250 nghìn €
17/12/202024200 nghìn €
02/06/202125200 nghìn €
21/12/202125225 nghìn €
06/06/202226250 nghìn €
20/12/202226350 nghìn €
14/03/202327450 nghìn €
14/06/202327550 nghìn €
27/09/202327650 nghìn €
21/12/202327650 nghìn €
04/06/202428650 nghìn €
18/12/202428600 nghìn €
09/06/202529650 nghìn €
18/12/202529500 nghìn €
26/03/202630400 nghìn €
07/06/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026AFC HermannstadtArgesChuyển nhượng—
30/06/2021FC Astra GiurgiuAFC HermannstadtChuyển nhượng—
30/06/2016Minaur Baia MareFC Astra GiurgiuHết hạn mượn 0.01M €10 nghìn €
14/07/2015ACS Poli TimisoaraMinaur Baia MareChuyển nhượng—
29/06/2015AS Nova Mama Mia Becicherecu MicACS Poli TimisoaraCho mượn—
22/02/2015ACS Poli TimisoaraAS Nova Mama Mia Becicherecu MicChuyển nhượng—
30/06/2013ACS Poli Timisoara U19ACS Poli TimisoaraChuyển nhượng—
30/06/2012Politehnica Timisoara U19 (- 2012)ACS Poli Timisoara U19Chuyển nhượng—
30/06/2010UnknownPolitehnica Timisoara U19 (- 2012)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com