
Siim Luts là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2009 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/09/2009 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/07/2010 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/11/2010 | 21 | 175 nghìn € |
| 30/04/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2011 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/08/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/03/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/06/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/11/2015 | 26 | 250 nghìn € |
| 02/08/2016 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/07/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/10/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/06/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 08/10/2019 | 30 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 31 | 175 nghìn € |
| 05/12/2020 | 31 | 175 nghìn € |
| 20/04/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 29/06/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 12/05/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 25/10/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 04/04/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 09/07/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 14/05/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 28/04/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/08/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 13/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 26/04/2026 | 37 | 50 nghìn € |
| 06/10/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.