
Signori Antonio
Thủ mônANG
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Signori Antonio là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ANG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | — | — | 5,56 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | — | — | 6,35 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Rapperswil-Jona | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | T 3-1 | 88 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | — | Đ | 5,60 |
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Cameroon | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Eswatini | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mauritius | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2011 | 16 | 50 nghìn € |
| 16/06/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/09/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 23/04/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/07/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/04/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 03/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Etoile Carouge | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2023 | Free player | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2020 | Free player | CA Petróleos Luanda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Basel 1893 | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2018 | Free player | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | Le Mont LS | CD 1º de Agosto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Lausanne Sports | Le Mont LS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2007 | ES Malley Youth | FC Lausanne-Sport U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 150
- Chỉ số 245
- Chỉ số 450
- Chỉ số 359