
Sidiki Camara là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Etoile Carouge.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
699Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
699Phút/bàn
3/19Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 699 | 1 | 0 | 1 | 19 | 3 | 84% | 53% | 4 | 0 | 7,02 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/19
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 353/416 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/42 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/90 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 36
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 35/41 | 2 | 8/13 | V | 6,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 39/44 | 5 | 6/13 | V | 6,90 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/28 | 1 | 2/5 | — | 6,80 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 2 | 3/4 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 35/40 | 4 | 5/11 | — | 7,10 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 78/89 | 5 | 8/14 | V | 7,50 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/55 | 3 | 9/16 | — | 6,40 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 48/58 | 3 | 4/8 | — | 7,02 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Aarau | T 3-0 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 41/47 | 2 | 3/6 | V | 8,20 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/10/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Servette | Etoile Carouge | Chuyển nhượng 0.06M € | — |
| 29/06/2026 | Yverdon | Servette | Cho mượn | — |
| 18/07/2025 | Servette | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Etoile Carouge | Servette | Cho mượn | — |
| 21/08/2024 | Servette | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Stade Nyonnais | Servette | Cho mượn | — |
| 16/07/2023 | Servette | Stade Nyonnais | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | Servette U21 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Servette U18 | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Servette FC Youth | Servette U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực42