Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

sibongiseni mthethwa

Kaizer ChiefsTiền vệRSA
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

sibongiseni mthethwa là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
516Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—755160001086%52%206,51

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
250/290 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
16/22 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
14
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/69 (52%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của sibongiseni mthethwa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 1-1900010243/52011/19V6,30
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Lamontville Golden ArrowsH 0-0900000148/5435/12V6,66
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCH 1-1900000038/4325/7—6,57
06/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs SiweleleT 3-2210000010/1011/2—6,10
27/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayH 2-2dự bị00000—0———
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Mamelodi SundownsH 1-1900000027/3335/9—6,40
13/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedT 2-0900000150/6244/11—6,52
09/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Lamontville Golden ArrowsB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kruger UnitedT 3-1450000034/3625/9—7,00
10/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedT 2-0450000026/3034/6—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/202126100 nghìn €
14/06/202127175 nghìn €
29/06/202228200 nghìn €
02/02/202328325 nghìn €
29/05/202329600 nghìn €
04/01/202429700 nghìn €
10/06/202430600 nghìn €
09/01/202530600 nghìn €
27/05/202531400 nghìn €
11/12/202531400 nghìn €
04/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/09/2023Stellenbosch FCKaizer ChiefsHết hạn mượn 0.52M €520 nghìn €
30/01/2022Black LeopardsStellenbosch FCChuyển nhượng—
20/10/2020Royal Eagles FCBlack LeopardsChuyển nhượng—
30/06/2019UnknownRoyal Eagles FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com