
Shokhrukh Mahmudxojiyev
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Shokhrukh Mahmudxojiyev là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo FK Kokand 1912.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/07/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/03/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 12/05/2026 | 27 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | Free player | FK Kokand 1912 | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2024 | Free player | Young Elephants | Chuyển nhượng | — |
| 05/11/2023 | Navbahor-Farm Namangan | Kathmandu RayZRs FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Dinamo Samarqand | Navbahor-Farm Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | FK Khujand | Dinamo Samarqand | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2022 | Navbahor Namangan | FK Khujand | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Pakhtakor | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Navbahor Namangan | Pakhtakor | Cho mượn | — |
| 26/02/2020 | Pakhtakor | Navbahor Namangan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Pakhtakor Tashkent U21 | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Pakhtakor Tashkent U18 | Pakhtakor Tashkent U21 | Chuyển nhượng | — |