
Shohei Takahashi
Hậu vệJPN
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Shohei Takahashi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch JPN.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | Giải J2/J3 100 Year Vision Nhật Bản | vs Nara Club | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/1 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2010 | 18 | 275 nghìn € |
| 06/07/2010 | 18 | 175 nghìn € |
| 27/12/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/04/2012 | 20 | 350 nghìn € |
| 04/07/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/03/2014 | 22 | 750 nghìn € |
| 11/02/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/03/2017 | 25 | 550 nghìn € |
| 04/01/2018 | 26 | 725 nghìn € |
| 04/01/2019 | 27 | 750 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/01/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Matsumoto Yamaga FC | Retired | Giải nghệ | — |
| 31/01/2024 | Machida Zelvia | Matsumoto Yamaga FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/01/2024 | Vissel Kobe | Machida Zelvia | Hết hạn mượn | — |
| 15/03/2023 | Machida Zelvia | Vissel Kobe | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Jubilo Iwata | Machida Zelvia | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/01/2021 | Tokyo Verdy | Jubilo Iwata | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/2020 | Jubilo Iwata | Tokyo Verdy | Cho mượn | — |
| 05/01/2017 | Vissel Kobe | Jubilo Iwata | Chuyển nhượng tự do | — |
| 04/01/2015 | RB Omiya Ardija | Vissel Kobe | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/01/2013 | Tokyo Verdy | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/01/2010 | Tokyo Verdy U18 | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh62
- Thể lực47