
Sho Sumida là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
1.777Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
355Phút/bàn
7/36Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 360 | 5 | 0 | 2 | 3 | 0 | 66% | — | 1 | 0 | 2,20 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 17 | 1.417 | 0 | 0 | 3 | 33 | 7 | 72% | 60% | 2 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/124 (66%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.417 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/33
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 26
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 408/559 (72%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 28/95 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/78 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/110 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Renofa Yamaguchi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 22/32 | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs FC Ryukyu Okinawa | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | — | — | 6,61 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs AC Nagano Parceiro | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 18/32 | 0 | — | — | 6,72 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Gainare Tottori | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/24 | 0 | — | — | 6,78 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/55 | 5 | 6/8 | — | 6,71 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 30/37 | 1 | 1/6 | — | 7,01 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 25/40 | 2 | 5/7 | — | 6,66 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/53 | 0 | 1/6 | V | 6,60 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/45 | 5 | 7/12 | — | 5,98 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/31 | 3 | 11/11 | — | 7,12 |