
Shkelqim Vladi là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aarau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,22Bàn/90 phút
74Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 148 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 85% | 31% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/42 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/19 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | H 2-2 | 25 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 7,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 16 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 7,70 |
| 22/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 19/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Vaduz | T 2-1 | 76 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 17/17 | 0 | 4/5 | — | 8,07 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 5-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/4 | — | 6,33 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | H 2-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/10/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 1,3 triệu € |
| 27/03/2024 | 23 | 1,6 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,4 triệu € |
| 26/09/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Lugano | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Aarau | Lugano | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Lugano | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2026 | St. Gallen | Lugano | Cho mượn | — |
| 28/07/2025 | Lugano | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aarau | Lugano | Hết hạn mượn 0.715M € | 715 nghìn € |
| 30/06/2022 | Young Boys | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Aarau | Young Boys | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | Young Boys | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Yverdon | Young Boys | Cho mượn | — |
| 01/07/2021 | Young Boys | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | BSC Young Boys U21 | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Young Boys U19 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh31
- Thể lực50