
Shion Homma là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Tokyo.
Tiểu sử Shion Homma
Shion Homma là tiền vệ của FC Tokyo, mang quốc tịch Japan, sinh ngày 09/08/2000, hiện 26 tuổi, cao 164 cm, nặng 59 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận với 424 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,74. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,2 triệu € (2022). Chuyển nhượng gần nhất có ngày 30/06/2026, khi Shion Homma rời Urawa Red Diamonds để gia nhập FC Tokyo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
424Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
424Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 424 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 82% | 36% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 424 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/154 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/30 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Gamba Osaka | T 2-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/19 | 0 | 0/3 | — | 7,21 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Kyoto Sanga | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 16/18 | 1 | 3/8 | — | 6,76 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 1 | 3/4 | — | 5,93 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | T 3-0 | 60 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 19/22 | 2 | 3/5 | — | 8,20 |
| 21/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs JEF United Ichihara Chiba | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/35 | 0 | 0/5 | V | 6,34 |
| 15/08/2026 | J1 Nhật Bản | @ Vissel Kobe | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 2/4 | — | 6,86 |
| 08/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Machida Zelvia | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/1 | — | 5,85 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 1/9 | — | 6,09 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | @ FC Tokyo | T 3-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/20 | 0 | 2/3 | — | 8,20 |
| 30/05/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 5,80 |