
Shio Fukuda là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Karlsruher SC.
Tiểu sử Shio Fukuda
Shio Fukuda là tiền đạo người Japan, 22 tuổi, hiện thi đấu cho Karlsruher SC. Chiều cao 178 cm, cân nặng 70 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân với 488 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,94. Tại Bundesliga 2 cầu thủ có 5 trận và 2 bàn, còn ở Cúp Quốc gia Đức là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €; ngày 30/06/2026 có bản ghi hết hạn mượn từ Borussia Monchengladbach đến Karlsruher SC, phí 700 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
496Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 495 | 3 | 0 | 1 | 14 | 7 | 78% | 33% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 100% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/64 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/60 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs SV Darmstadt 98 | T 4-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 8/12 | 0 | 3/14 | — | 8,00 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ FC St. Pauli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/16 | 0 | 3/10 | — | 5,82 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 1 | 4/10 | — | 6,42 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 6/7 | 2 | 4/9 | — | 6,84 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 6/7 | 1 | 4/15 | — | 7,95 |
| 29/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 2-5 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 7,65 |
| 21/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Inter Milan | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 1 | 6/9 | — | 6,33 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 2 | 7/13 | — | 7,53 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | H 2-2 | 98 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/10 | 0 | 3/11 | — | 7,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2023 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/03/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/05/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/03/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/10/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Borussia Monchengladbach | Karlsruher SC | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2026 | Karlsruher SC | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | Borussia Monchengladbach | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Borussia Monchengladbach II | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2023 | Kamimura Gakuen High School | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |