Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shaylon Kallyson Cardozo

Mirassol - SPTiền vệBRA
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Shaylon Kallyson Cardozo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.

Tiểu sử Shaylon Kallyson Cardozo

Shaylon Kallyson Cardozo là tiền vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Mirassol - SP và mang quốc tịch Brazil, 29 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 30 trận với tổng 1470 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và đạt điểm trung bình 6,65. Ở Serie A Brazil, cầu thủ có 22 trận, 1 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
15Đá chính
1.560Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
780Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23111.16010216587%29%206,57
Copa Libertadores2026—643421009285%46%006,90
Copa do Brasil2026—20580001093%57%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.160 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
545/621 (87%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
4/16 (25%)
Chuyền dài chính xác
19/37 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/89 (29%)
Không chiến thắng / thua
6 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 56
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
139
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/151 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/15 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/26 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/45 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shaylon Kallyson Cardozo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 2-0900000251/6112/8—6,52
12/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-1450000137/400——6,80
08/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 2-0230010027/3111/2—7,00
14/09/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 2-2270120336/3603/3—7,42
06/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRT 2-113000008/1200/1V6,01
03/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-2450010126/2812/6—6,45
31/08/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 1-1dự bị00000—0———
21/08/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-0770020023/2501/3—6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201720400 nghìn €
22/05/201821400 nghìn €
17/02/201921900 nghìn €
26/11/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
08/09/202023400 nghìn €
08/02/202123700 nghìn €
27/05/202124700 nghìn €
16/12/202124500 nghìn €
05/04/202224700 nghìn €
18/08/2022251,0 triệu €
13/11/2022251,0 triệu €
17/07/2023261,0 triệu €
26/11/2023261,1 triệu €
27/03/2024261,3 triệu €
16/06/2024272,0 triệu €
08/12/2024271,5 triệu €
26/06/2025281,3 triệu €
09/12/2025281,0 triệu €
25/05/2026291,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com