
Shawn Adewoye là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KVSK Lommel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 563 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 59% | 2 | 0 | 6,75 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 288/329 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/54 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 4/8 | V | 6,08 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 3 | 6/10 | — | 7,08 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/60 | 2 | 4/7 | — | 5,93 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 2/5 | — | 6,73 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/51 | 3 | 5/6 | V | 7,22 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/53 | 3 | 7/9 | — | 7,81 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 4/6 | — | 6,72 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,46 |
| 25/04/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 3 | 5/7 | — | 6,52 |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs NAC Breda | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 6/12 | V | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/08/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/10/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 13/09/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 10/11/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 16/03/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2024 | 24 | 1,6 triệu € |
| 27/05/2025 | 24 | 1,3 triệu € |
| 01/12/2025 | 25 | 1,3 triệu € |
| 10/03/2026 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Fortuna Sittard | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | RKC Waalwijk | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Racing Genk | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Jong Genk | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KRC Genk U17 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KRC Genk Youth | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy37
- Sức mạnh75
- Thể lực61