
Seung-Woo Lee
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Seung-Woo Lee là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.
Tiểu sử Seung-Woo Lee
Seung-Woo Lee là tiền vệ quốc tịch South Korea, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Jeonbuk Hyundai Motors. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 33 trận với 1914 phút thi đấu, ghi 8 bàn, có 4 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,85. Giá trị thị trường hiện tại của anh là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,7 triệu € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/07/2024, từ Suwon Football Club sang Jeonbuk Hyundai Motors. Anh cao 173 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
16Đá chính
1.914Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
22/59Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 50% | 1 | 0 | 6,42 |
| K League 1 | 2026 | — | 31 | 15 | 1.779 | 8 | 1 | 4 | 56 | 22 | 86% | 50% | 7 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/63 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.779 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 22/56
- Sút trong vòng cấm
- 40
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 27/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/51
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/5
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 714/824 (86%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 8/27 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/39 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 100/200 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 83
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 51
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | T 3-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 24/27 | 0 | 3/4 | — | 6,00 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Vissel Kobe | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 26/32 | 1 | 7/12 | — | 6,57 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 0/6 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/37 | 0 | 2/4 | — | 5,80 |
| 16/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kashiwa Reysol | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 3/8 | V | 6,26 |
| 12/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 4/5 | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 38/45 | 3 | 7/15 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | T 2-0 | 78 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 41/45 | 4 | 8/12 | V | 8,10 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 4/4 | — | 8,20 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/19 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |