
Serigne Diop là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo AB Akademisk.
Tiểu sử Serigne Diop
Serigne Diop là tiền đạo thi đấu cho AB Akademisk, mang quốc tịch Senegal, 21 tuổi và cao 187 cm. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân với 3 bàn thắng, 2 kiến tạo và 529 phút thi đấu, điểm trung bình 5,91. Tại Danish 1st Division, cầu thủ có 10 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo; tại Danish Cup có 3 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ Stade Brestois 29 đến AB Akademisk.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
529Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 484 | 2 | 0 | 1 | 17 | 6 | 69% | 46% | 2 | 0 | 6,96 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/108 (69%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/78 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 22
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 2,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 18/24 | 0 | 4/11 | V | 6,40 |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | vs Aarhus Fremad | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9/13 | 2 | 7/12 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | T 3-0 | 62 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6/13 | 1 | — | — | 8,66 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | vs Sonderjyske | T 3-1 | 45 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/20 | 0 | 4/12 | — | 6,03 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/15 | 1 | 5/6 | V | 6,48 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Kolding FC | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 3/10 | — | 7,45 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | vs Hvidovre IF | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 2/9 | — | 6,54 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hobro | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 2 | 5/7 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/10/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Brestois 29 | AB Akademisk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stade Brest 29 B | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Brest Stade U19 | Stade Brest 29 B | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Challenge FC | Brest Stade U19 | Chuyển nhượng | — |