Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergiu Buş

CFR ClujTiền đạoROU
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Sergiu Buş là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CFR Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
93Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,97Bàn/90 phút
93Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—50931007558%53%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/29 (58%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergiu Buş · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-132000007/1224/7—6,38
12/10/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-08001101/300/2—6,41
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 1-316000003/40——6,28
19/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-116104303/501/3—7,64
12/09/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 1-321002113/503/3—7,01
02/06/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-3900000116/2106/11—6,38
24/05/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-2601054011/1203/9—7,67
19/05/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 2-0831011221/28110/17—8,20
11/05/2026SuperLiga Romania@ MetaloglobusH 2-2450011111/1305/5—7,01
04/05/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaH 2-232102107/1003/5—7,47

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 150 nghìn €2012: 375 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20092026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/10/20091650 nghìn €
05/02/201017150 nghìn €
20/08/201219375 nghìn €
04/06/201320400 nghìn €
08/08/201421800 nghìn €
13/12/2014221,5 triệu €
23/02/2015221,2 triệu €
23/09/2015221,0 triệu €
12/06/201623700 nghìn €
20/12/201624600 nghìn €
16/06/201724500 nghìn €
22/08/201724500 nghìn €
08/02/201825500 nghìn €
17/09/201825450 nghìn €
23/01/201926450 nghìn €
23/06/201926400 nghìn €
25/09/201926600 nghìn €
20/12/201927750 nghìn €
07/04/202027600 nghìn €
04/08/202027800 nghìn €
17/12/202028800 nghìn €
21/06/202128600 nghìn €
25/12/202129550 nghìn €
28/03/202229450 nghìn €
02/06/202229300 nghìn €
20/12/202230200 nghìn €
14/06/202330150 nghìn €
21/12/202331200 nghìn €
04/06/202431250 nghìn €
18/12/202432225 nghìn €
09/06/202532200 nghìn €
18/12/202533200 nghìn €
07/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026AFC HermannstadtCFR ClujChuyển nhượng—
26/08/2024Corvinul HunedoaraAFC HermannstadtChuyển nhượng—
30/06/2024ACSM Politehnica IașiCorvinul HunedoaraChuyển nhượng—
09/08/2023CFR ClujACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
29/06/2023Chindia TargovisteCFR ClujCho mượn—
23/01/2023CFR ClujChindia TargovisteChuyển nhượng—
31/12/2021Seongnam FCCFR ClujChuyển nhượng—
20/01/2021Fotbal Club FCSBSeongnam FCHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
06/08/2020Gaz Metan MediasFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
30/06/2019Levski SofiaGaz Metan MediasChuyển nhượng—
30/06/2017FC Astra GiurgiuLevski SofiaChuyển nhượng—
11/01/2017Sheffield WednesdayFC Astra GiurgiuChuyển nhượng—
29/06/2016SalernitanaSheffield WednesdayCho mượn—
31/01/2016Sheffield WednesdaySalernitanaChuyển nhượng—
01/02/2015CSKA SofiaSheffield WednesdayHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
06/07/2014ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024)CSKA SofiaChuyển nhượng—
30/06/2013CFR ClujACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024)Chuyển nhượng—
27/08/2012Gaz Metan MediasCFR ClujCho mượn—
30/06/2012CFR ClujGaz Metan MediasChuyển nhượng—
29/06/2012AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)CFR ClujCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh34
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com